có án

có án

Ông ta là một người có án.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị kết án, tiền án: " án" chỉ tình trạng một người đã bị tòa án tuyên phạt phạm tội, thường được dùng để nói về người tiền sử phạm pháp.
dụ sử dụng
  • (Người đó đã bị kết án hành vi trộm cắp.)
  • (Cảnh sát quản lý những người từng bị kết án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " án tích": tiền sử phạm tội đã bị xét xử.

    • Người án tích thường khó xin việc làm. (Người từng bị kết án thường gặp khó khăn khi xin việc.)
  • " án treo": bị kết án nhưng được tạm tha điều kiện.

    • Bị cáo nhận mức án 2 năm nhưng án treo. (Bị cáo bị kết án 2 năm nhưng được tạm tha điều kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Án (danh từ): bản án, quyết định của tòa án về hình phạt.

    • Tòa tuyên án tử hình. (Tòa án ra phán quyết xử tử.)
  • Tiền án (danh từ): tiền sử phạm tội đã bị kết án.

    • Hắn nhiều tiền án về ma túy. (Hắn từng bị kết án nhiều lần tội ma túy.)
Từ đồng nghĩa
  • Phạm nhân: người đang chấp hành án phạt (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh trạng thái hiện tại).
  • Tội phạm: người thực hiện hành vi phạm tội (không nhất thiết đã bị kết án).
Thành ngữ liên quan
  • án mang: chịu một bản án hoặc trách nhiệm pháp lý nặng nề.
    • Sau vụ tai nạn, tài xế án mang. (Sau vụ tai nạn, tài xế phải chịu trách nhiệm pháp lý.)